七星牀 qī xīng chuáng · thất tinh sàng Hán Việt: thất tinh sàng · Pinyin: qī xīng chuáng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 牀 (sàng)Pinyinqī xīng chuángHán Việtthất tinh sàngCấu tạo七 + 星 + 牀 · thất + tinh + sàng nghĩa thành phần: thất + tinh + sàng