七星車 qī xīng chē · thất tinh xa Hán Việt: thất tinh xa · Pinyin: qī xīng chē Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 星 (tinh) + 車 (xa)Pinyinqī xīng chēHán Việtthất tinh xaCấu tạo七 + 星 + 車 · thất + tinh + xa nghĩa thành phần: thất + tinh + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵车。Tân Hoa Tự Điển 1.灵车。