七景 qī jǐng · thất cảnh Hán Việt: thất cảnh · Pinyin: qī jǐng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 景 (cảnh)Pinyinqī jǐngHán Việtthất cảnhCấu tạo七 + 景 · thất + cảnh nghĩa thành phần: thất + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月与金﹑木﹑水﹑火﹑土五大行星。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月与金﹑木﹑水﹑火﹑土五大行星。