七月七 qī yuè qī · thất nguyệt thất Hán Việt: thất nguyệt thất · Pinyin: qī yuè qī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 七 (thất)Pinyinqī yuè qīHán Việtthất nguyệt thấtCấu tạo七 + 月 + 七 · thất + nguyệt + thất nghĩa thành phần: thất + nguyệt + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农历七月初七日。是夜为七夕。Tân Hoa Tự Điển 1.农历七月初七日。是夜为七夕。