七林林

qī lín lín thất lâm lâm

Hán Việt: thất lâm lâm · Pinyin: qī lín lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lâm) + (lâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悄悄的,慢慢的。元.馬致遠《黃粱夢》第二折:「我這裡七林林轉過庭槐,慢騰騰行過廳階。」元.無名氏《硃砂擔》第二折:「七林林低隴高丘,急旋旋淺澗深溝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悄悄地;慢慢地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悄悄地;慢慢地。