七泉 qī quán · thất tuyền Hán Việt: thất tuyền · Pinyin: qī quán Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 泉 (tuyền)Pinyinqī quánHán Việtthất tuyềnCấu tạo七 + 泉 · thất + tuyền nghĩa thành phần: thất + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道州(今湖南道县)东郊之潓泉﹑渇泉﹑沺泉等七个泉。Tân Hoa Tự Điển 1.指道州(今湖南道县)东郊之潓泉﹑渇泉﹑沺泉等七个泉。