七澤 qī zé · thất trạch Hán Việt: thất trạch · Pinyin: qī zé Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 澤 (trạch)Pinyinqī zéHán Việtthất trạchCấu tạo七 + 澤 · thất + trạch nghĩa thành phần: thất + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相传古时楚有七处沼泽◇以"七泽"泛称楚地诸湖泊。Tân Hoa Tự Điển 1.相传古时楚有七处沼泽◇以"七泽"泛称楚地诸湖泊。