七液 qī yè · thất dịch Hán Việt: thất dịch · Pinyin: qī yè Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 液 (dịch)Pinyinqī yèHán Việtthất dịchCấu tạo七 + 液 · thất + dịch nghĩa thành phần: thất + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家指四时灵气与紫﹑白﹑黄三元灵气结成的灵液。Tân Hoa Tự Điển 1.道家指四时灵气与紫﹑白﹑黄三元灵气结成的灵液。