七澤 qī zé · thất trạch Hán Việt: thất trạch · Pinyin: qī zé Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 澤 (trạch)Pinyinqī zéHán Việtthất trạchCấu tạo七 + 澤 · thất + trạch nghĩa thành phần: thất + trạch