七牢 qī láo · thất lao Hán Việt: thất lao · Pinyin: qī láo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 牢 (lao)Pinyinqī láoHán Việtthất laoCấu tạo七 + 牢 · thất + lao nghĩa thành phần: thất + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牛﹑羊﹑豕三牲各七。古代天子馈赐诸侯的礼品。Tân Hoa Tự Điển 1.牛﹑羊﹑豕三牲各七。古代天子馈赐诸侯的礼品。