七發 qī fā · thất phát Hán Việt: thất phát · Pinyin: qī fā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 發 (phát)Pinyinqī fāHán Việtthất phátCấu tạo七 + 發 · thất + phát nghĩa thành phần: thất + phát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文章名。漢枚乘作。寫楚太子有疾,吳客以七事啟發。後人仿效之作很多,皆以七名篇,因而形成一種文體。