七筴 qī cè·thất sách Hán Việt: thất sách · Pinyin: qī cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.七种作交易媒介用的宝物。 Cấu tạo: 七 (thất) + 䇲 (sách)Pinyinqī cèHán Việtthất sáchCấu tạo七 + 䇲 · thất + sách nghĩa thành phần: thất + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.七种作交易媒介用的宝物。 Từ liên quan Gần nghĩa七一 · 七七 · 七个 · 七事 · 七人 · 七位 · 七佛 · 七使