七級風 thất cấp phong Hán Việt: thất cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtthất cấp phongCấu tạo七 + 級 + 風 · thất + cấp + phong nghĩa thành phần: thất + cấp + phong Nghĩa EngCihui 七級風 ījífēng n. <met.> force-7 wind; moderate gale