七絲 qī sī · thất ti Hán Việt: thất ti · Pinyin: qī sī Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 絲 (ti)Pinyinqī sīHán Việtthất tiCấu tạo七 + 絲 · thất + ti nghĩa thành phần: thất + ti Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 七弦琴。唐.劉長卿〈聽彈琴〉詩:「泠泠七絲上,靜聽松風寒。」