七縱 qī zòng · thất túng Hán Việt: thất túng · Pinyin: qī zòng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 縱 (túng)Pinyinqī zòngHán Việtthất túngCấu tạo七 + 縱 · thất + túng nghĩa thành phần: thất + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"七纵七禽"。