七羽 qī yǔ · thất vũ Hán Việt: thất vũ · Pinyin: qī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 羽 (vũ)Pinyinqī yǔHán Việtthất vũCấu tạo七 + 羽 · thất + vũ nghĩa thành phần: thất + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代燕乐中的羽声七调。Tân Hoa Tự Điển 1.古代燕乐中的羽声七调。