七舍 qī shě · thất xá Hán Việt: thất xá · Pinyin: qī shě Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 舍 (xá)Pinyinqī shěHán Việtthất xáCấu tạo七 + 舍 · thất + xá nghĩa thành phần: thất + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指室﹑堂﹑庭﹑门﹑巷﹑术﹑野七处所。Tân Hoa Tự Điển 1.指室﹑堂﹑庭﹑门﹑巷﹑术﹑野七处所。