七菹

qī jū thất trư

Hán Việt: thất trư · Pinyin: qī jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (trư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指韭﹑菁﹑茆﹑葵﹑芹﹑菭﹑笋七种腌菜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指韭﹑菁﹑茆﹑葵﹑芹﹑菭﹑笋七种腌菜。