七萃 qī cuì · thất tụy Hán Việt: thất tụy · Pinyin: qī cuì Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 萃 (tụy)Pinyinqī cuìHán Việtthất tụyCấu tạo七 + 萃 · thất + tụy nghĩa thành phần: thất + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周天子的禁卫军; 泛指天子的禁卫军或精锐的部队。Tân Hoa Tự Điển 1.周天子的禁卫军。 2.泛指天子的禁卫军或精锐的部队。