七观音 thất quan âm Hán Việt: thất quan âm Tổng quan thất quan âm (名數)見觀音條。☸ Cấu tạo: 七 (thất) + 观 (quan) + 音 (âm)Hán Việtthất quan âmCấu tạo七 + 观 + 音 · thất + quan + âm nghĩa thành phần: thất + quan + âm Nghĩa ViệtCihui thất quan âm (名數)見觀音條。☸