七言律 qī yán lǜ · thất ngôn luật Hán Việt: thất ngôn luật · Pinyin: qī yán lǜ Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 言 (ngôn) + 律 (luật)Pinyinqī yán lǜHán Việtthất ngôn luậtCấu tạo七 + 言 + 律 · thất + ngôn + luật nghĩa thành phần: thất + ngôn + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"七言律诗"。