七证师

thất chứng sư

Hán Việt: thất chứng sư

Tổng quan

thất chứng sư (名數)受具足戒時之七個證明師也。見三師七證條。☸

Cấu tạo: (thất) + (chứng) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất chứng sư (名數)受具足戒時之七個證明師也。見三師七證條。☸