七識 qī shí · thất thức Hán Việt: thất thức · Pinyin: qī shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 識 (thức)Pinyinqī shíHán Việtthất thứcCấu tạo七 + 識 · thất + thức nghĩa thành phần: thất + thức Nghĩa ViệtCihui thất thức (術語)八識中之第七識也,名末那識。見末那識條。☸