七财

thất tài

Hán Việt: thất tài

Tổng quan

thất tài (名數)見七法財,七聖財條。☸

Cấu tạo: (thất) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thất tài (名數)見七法財,七聖財條。☸