七賦 qī fù · thất phú Hán Việt: thất phú · Pinyin: qī fù Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 賦 (phú)Pinyinqī fùHán Việtthất phúCấu tạo七 + 賦 · thất + phú nghĩa thành phần: thất + phú