七輪扇 qī lún shàn · thất luân phiến Hán Việt: thất luân phiến · Pinyin: qī lún shàn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 輪 (luân) + 扇 (phiến)Pinyinqī lún shànHán Việtthất luân phiếnCấu tạo七 + 輪 + 扇 · thất + luân + phiến nghĩa thành phần: thất + luân + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代以机轮运转的一种风扇。