七輪扇

qī lún shàn thất luân phiến

Hán Việt: thất luân phiến · Pinyin: qī lún shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (luân) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代以机轮运转的一种风扇。