七遷 qī qiān · thất thiên Hán Việt: thất thiên · Pinyin: qī qiān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 遷 (thiên)Pinyinqī qiānHán Việtthất thiênCấu tạo七 + 遷 · thất + thiên nghĩa thành phần: thất + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迁往七陵居住。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迁往七陵居住。