七醢 qī hǎi · thất hải Hán Việt: thất hải · Pinyin: qī hǎi Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 醢 (hải)Pinyinqī hǎiHán Việtthất hảiCấu tạo七 + 醢 · thất + hải nghĩa thành phần: thất + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代的七种肉酱。Tân Hoa Tự Điển 1.古代的七种肉酱。