七陵

qī líng thất lăng

Hán Việt: thất lăng · Pinyin: qī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指西汉七个皇帝的陵墓。宣帝葬杜陵,文帝葬霸陵,高帝葬长陵,惠帝葬安陵,景帝葬阳陵,武帝葬茂陵,昭帝葬平陵,合称"七陵"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西汉七个皇帝的陵墓。宣帝葬杜陵,文帝葬霸陵,高帝葬长陵,惠帝葬安陵,景帝葬阳陵,武帝葬茂陵,昭帝葬平陵,合称"七陵"。