七雄

qī xióng thất hùng

Hán Việt: thất hùng · Pinyin: qī xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時秦、楚、燕、齊、韓、趙、魏七大強國。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指战国时秦﹑楚﹑燕﹑齐﹑韩﹑赵﹑魏七强国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指战国时秦﹑楚﹑燕﹑齐﹑韩﹑赵﹑魏七强国。

Eng

  • Cihui 七雄 īxióng n. the Seven Powers (of the Warring States period)