七雝 qī yōng · thất ung Hán Việt: thất ung · Pinyin: qī yōng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 雝 (ung)Pinyinqī yōngHán Việtthất ungCấu tạo七 + 雝 · thất + ung nghĩa thành phần: thất + ung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指偏远地区。雝,水岸内曲处。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指偏远地区。雝,水岸内曲处。