七香車

qī xiāng chē thất hương xa

Hán Việt: thất hương xa · Pinyin: qī xiāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用多种香料涂饰或用多种香木制作的车。亦泛指华美的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用多种香料涂饰或用多种香木制作的车。亦泛指华美的车。