七香輪 qī xiāng lún · thất hương luân Hán Việt: thất hương luân · Pinyin: qī xiāng lún Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 香 (hương) + 輪 (luân)Pinyinqī xiāng lúnHán Việtthất hương luânCấu tạo七 + 香 + 輪 · thất + hương + luân nghĩa thành phần: thất + hương + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即七香车。Tân Hoa Tự Điển 1.即七香车。