七黑 qī hēi · thất hắc Hán Việt: thất hắc · Pinyin: qī hēi Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 黑 (hắc)Pinyinqī hēiHán Việtthất hắcCấu tạo七 + 黑 · thất + hắc nghĩa thành phần: thất + hắc