萬萬歲 vạn vạn tuế Hán Việt: vạn vạn tuế Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Hán Việtvạn vạn tuếCấu tạo萬 + 萬 + 歲 · vạn + vạn + tuế nghĩa thành phần: vạn + vạn + tuế Nghĩa EngCihui 萬萬歲 ànwànsuì f.e. Long live (the emperor)!