萬乘

wàn chéng vạn thừa

Hán Việt: vạn thừa · Pinyin: wàn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万辆兵车。古时一车四马为一乘; 周制,天子地方千里,能出兵车万乘,因以"万乘"指天子; 指帝王,帝位; 指能出兵车万乘的大国。亦泛指国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.万辆兵车。古时一车四马为一乘。 2.周制,天子地方千里,能出兵车万乘,因以"万乘"指天子。 3.指帝王,帝位。 4.指能出兵车万乘的大国。亦泛指国家。

Eng

  • Cihui 萬乘 ànshèng n. the emperor