万俟
vạn sĩ
Hán Việt: vạn sĩ · Pinyin: mò qí
Tổng quan
Hán Việt: 万 KỲ họ Mặc Sĩ
1.复姓。北齐有万俟普拨,见《北齐书.神武纪下》。宋有万俟卨,见《宋史.奸臣传四》。
複姓。本為鮮卑部落名,後魏以為姓氏。如北齊有万俟普、北宋末南宋初有万俟詠。
Nghĩa
Việt
- Cihui họ hai chữ
- Tần suất từ họ hai chữ [mò qí]; Hán Việt: 万 KỲ họ Mặc Sĩ; họ Mặc Sĩ
- Biên soạn Surname (one of few Chi. polysyllabic surnames)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。本為鮮卑部落名,後魏以為姓氏。如北齊有万俟普、北宋末南宋初有万俟詠。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。北齐有万俟普拨,见《北齐书.神武纪下》。宋有万俟卨,见《宋史.奸臣传四》。
Eng
- Cihui two-character surname Moqi
- Tần suất từ n. Surname (one of few Chi. polysyllabic surnames)
Đức
- Handedict Moqi (Eig, Fam)