萬化

wàn huà vạn hóa

Hán Việt: vạn hóa · Pinyin: wàn huà

Tổng quan

vạn hóa

Cấu tạo: (vạn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạn hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 万事万物;大自然; 各种变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.万事万物;大自然。 2.各种变化。

Eng

  • Cihui 萬化 ànhuà n. 1. all matters; all things 2. too many variations/changes to recount

ja

  • JMdict many changes