萬曆
vạn lịch
Hán Việt: vạn lịch · Pinyin: wàn lì
Tổng quan
niên hiệu của hoàng đế Minh (1573-1619)
Nghĩa
Việt
- Cihui niên hiệu của hoàng đế Minh (1573-1619)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明朝神宗的年號(西元1573~1620)。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明神宗(朱翊钧)年号(公元1573-1620)。
Eng
- CC-CEDICT reign name of Ming emperor (1573-1619)
- Cihui reign name of Ming emperor (1573-1619)