万变

vạn biến

Hán Việt: vạn biến

Tổng quan

uôn ngàn sự thay đổi. vạn biến vạn biến ☆Muôn ngàn sự thay đổi.

Cấu tạo: (vạn) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uôn ngàn sự thay đổi. vạn biến vạn biến ☆Muôn ngàn sự thay đổi.