萬塔 wàn tǎ · vạn tháp Hán Việt: vạn tháp · Pinyin: wàn tǎ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 塔 (tháp)Pinyinwàn tǎHán Việtvạn thápCấu tạo萬 + 塔 · vạn + tháp nghĩa thành phần: vạn + tháp Nghĩa EngCihui Vantaa