万境 vạn cảnh Hán Việt: vạn cảnh Tổng quan vạn cảnh (術語)一切之境界也。☸ Cấu tạo: 万 (vạn) + 境 (cảnh)Hán Việtvạn cảnhCấu tạo万 + 境 · vạn + cảnh nghĩa thành phần: vạn + cảnh Nghĩa ViệtCihui vạn cảnh (術語)一切之境界也。☸jaJMdict all places|all circumstances