萬宇 wàn yǔ · vạn vũ Hán Việt: vạn vũ · Pinyin: wàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 宇 (vũ)Pinyinwàn yǔHán Việtvạn vũCấu tạo萬 + 宇 · vạn + vũ nghĩa thành phần: vạn + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言屋宇之多。宇,屋檐; 天下。Tân Hoa Tự Điển 1.极言屋宇之多。宇,屋檐。 2.天下。