萬寶

wàn bǎo vạn bảo

Hán Việt: vạn bảo · Pinyin: wàn bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"万寶"; 各种作物的果实; 犹万物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"万寶"。 2.各种作物的果实。 3.犹万物。

ja

  • JMdict many treasures