万宝 wàn bǎo · vạn bảo Hán Việt: vạn bảo · Pinyin: wàn bǎo Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 宝 (bảo)Pinyinwàn bǎoHán Việtvạn bảoCấu tạo万 + 宝 · vạn + bảo nghĩa thành phần: vạn + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"万宝"。