萬壽
vạn thọ
Hán Việt: vạn thọ · Pinyin: wàn shòu
Tổng quan
vạn thọ: muôn tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui vạn thọ: muôn tuổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长寿。祝福之词; 封建时代指皇帝﹑皇太后的生日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长寿。祝福之词。 2.封建时代指皇帝﹑皇太后的生日。
Eng
- Cihui 萬壽 ànshòu n. 1. birthday of the emperor 2. many happy returns
ja
- JMdict longevity
- JMdict Manju era (1024.7.13-1028.7.25)