萬山

wàn shān vạn san

Hán Việt: vạn san · Pinyin: wàn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (vạn) + (san)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 萬山區|万山区[Wan4 shan1 Qu1]
  • Cihui see 萬山區|万山区