萬形 wàn xíng · vạn hình Hán Việt: vạn hình · Pinyin: wàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 萬 (vạn) + 形 (hình)Pinyinwàn xíngHán Việtvạn hìnhCấu tạo萬 + 形 · vạn + hình nghĩa thành phần: vạn + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹万物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹万物。