萬惡
vạn ác
Hán Việt: vạn ác · Pinyin: wàn è
Tổng quan
mọi thứ đều ác độc
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi thứ đều ác độc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.極度惡毒。如:「萬惡元凶」。 2.罪惡多端。如:「萬惡不赦」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种罪恶;罪恶多端。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种罪恶;罪恶多端。
Eng
- CC-CEDICT everything that is evil
- Cihui everything that is evil