万族 vạn tộc Hán Việt: vạn tộc Tổng quan Cấu tạo: 万 (vạn) + 族 (tộc)Hán Việtvạn tộcCấu tạo万 + 族 · vạn + tộc nghĩa thành phần: vạn + tộc